family therapy

family therapy

A family sits together in a family therapy session.

Định nghĩa

Danh từ: - Liệu pháp gia đình: Một phương pháp trị liệu tâm lý trong đó toàn bộ gia đình được coi một đơn vị điều trị, thay vì chỉ tập trung vào một cá nhân. Mục tiêu cải thiện giao tiếp, giải quyết xung đột tăng cường sự gắn kết giữa các thành viên trong gia đình.

dụ sử dụng
  • (Các buổi trị liệu gia đình đã giúp chúng tôi hiểu nhau hơn.)
  • (Nhiều cặp đôi thấy trị liệu gia đình hữu ích để giải quyết các xung đột kéo dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undergo family therapy": trải qua quá trình trị liệu gia đình.

    • After the crisis, the entire family agreed to undergo family therapy. (Sau cuộc khủng hoảng, cả gia đình đã đồng ý trải qua trị liệu gia đình.)
  • "family therapy approach": cách tiếp cận trị liệu gia đình.

    • The therapist used a systemic family therapy approach to address the issue. (Nhà trị liệu đã sử dụng cách tiếp cận trị liệu gia đình hệ thống để giải quyết vấn đề.)
Biến thể từ gần giống
  • Family therapist (danh từ): nhà trị liệu gia đình.

    • The family therapist recommended weekly sessions for the whole family. (Nhà trị liệu gia đình đề xuất các buổi hàng tuần cho cả gia đình.)
  • Family counseling (danh từ): tư vấn gia đình (thường mang tính hỗ trợ hơn điều trị chuyên sâu).

    • Family counseling can be a first step before formal family therapy. (Tư vấn gia đình có thể bước đầu tiên trước khi tiến hành trị liệu gia đình chính thức.)
Từ đồng nghĩa
  • Couples therapy: trị liệu cặp đôi (thường tập trung vào hai người, nhưng đôi khi được xem một dạng của trị liệu gia đình).
  • Systemic therapy: trị liệu hệ thống (một nhánh rộng hơn, bao gồm cả trị liệu gia đình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verb trực tiếp với "family therapy", nhưng có thể dùng):
    • Work through: giải quyết (vấn đề) thông qua trị liệu.
      • They worked through their differences in family therapy. (Họ đã giải quyết những khác biệt của mình thông qua trị liệu gia đình.)
Thành ngữ liên quan
  • "To air one's dirty laundry": phơi bày chuyện xấu trong gia đình (thường được nhắc đến trong bối cảnh trị liệu gia đình như một cách để giải quyết vấn đề).
    • In family therapy, members are encouraged to air their dirty laundry in a safe environment. (Trong trị liệu gia đình, các thành viên được khuyến khích phơi bày chuyện xấu của mình trong một môi trường an toàn.)